angler
Noun
angler (Noun)
/ˈæŋglɚ/
/ˈæŋgləɹ/
AI
Ví dụ
Tom là một người đam mê câu cá, dành những ngày cuối tuần để câu cá bên sông.Tom is an avid angler who spends weekends fishing by the river.
Câu lạc bộ câu cá địa phương tổ chức các cuộc thi câu cá thường xuyên cho những người đam mê.The local angler's club organizes regular fishing competitions for enthusiasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "angler" trong tiếng Anh chỉ người câu cá, thường sử dụng cần câu hoặc các dụng cụ khác để bắt cá. Trong tiếng Anh Anh, từ này được dùng phổ biến như nhau với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, đặc trưng văn hóa có thể tạo ra những cách sử dụng khác nhau; ví dụ, trong văn hóa Mỹ, "angler" thường liên hệ với các hoạt động giải trí hơn là kiếm sống. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu giữa hai vùng.