Bản dịch của từ Angler trong tiếng Việt

Angler

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angler (Noun)

ˈæŋglɚ
ˈæŋgləɹ
01

Người câu cá bằng cần và dây; tức là người đi câu cá giải trí hoặc chuyên nghiệp dùng cần câu để câu cá.

A person who fishes with a rod and line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ