debit
debit (Noun)
Nghĩa 01 · Một mục ghi nợ, tức là ghi một khoản tiền phải trả hoặc bị trừ khỏi tài khoản; trong sổ sách kế toán thường được liệt kê ở cột bên trái của tài khoản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của debit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
debit | debits |
debit (Verb)
Nghĩa 01 · (đối với ngân hàng hoặc tổ chức tài chính) trừ một khoản tiền khỏi tài khoản của khách hàng — tức là lấy tiền ra khỏi số dư tài khoản để thanh toán hoặc ghi nợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debiting |
Kết hợp từ của debit (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự động trừ tiền debit automatically | Hệ thống có tự động trừ tiền sau mỗi bài đăng trên mạng xã hội không? Does the system debit automatically after each social media post? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debit" trong tiếng Anh được hiểu là một giao dịch tài chính, trong đó số tiền được trừ từ tài khoản của người sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "debit" thường được sử dụng để chỉ thẻ ghi nợ, trong khi tiếng Anh Anh cũng chỉ khái niệm tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm của từ này cũng khá giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ ở nhấn âm. "Debit" thường được dùng trong kế toán và quản lý tài chính.