Bản dịch của từ Delaying trong tiếng Việt
Delaying

Delaying (Verb)
Delaying (Noun)
Hành động trì hoãn hoặc bị trì hoãn; tình trạng làm cho việc gì đó xảy ra muộn hơn dự định.
The action of delaying or being delayed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Delaying (Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "delaying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "delay", có nghĩa là trì hoãn hoặc làm chậm lại quá trình, sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh trong văn viết và giao tiếp hàng ngày có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có thường xuyên sử dụng từ "postpone" hơn trong một số ngữ cảnh chính thức.
Họ từ
Từ "delaying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "delay", có nghĩa là trì hoãn hoặc làm chậm lại quá trình, sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh trong văn viết và giao tiếp hàng ngày có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có thường xuyên sử dụng từ "postpone" hơn trong một số ngữ cảnh chính thức.
