Anh - Việt

Bản dịch của từ Delaying trong tiếng Việt

delaying

IdiomVerbNoun

delaying (Idiom)

/ˈdɛ.leɪ.ɪŋ/
/ˈdɛ.leɪ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một chiến thuật hoặc hành động nhằm cố ý kéo dài thời gian của một quá trình hay trì hoãn việc ra quyết định, thường để tránh giải quyết vấn đề ngay lập tức hoặc làm chậm tiến trình.

delaying tactic a strategy or action intended to cause delay in a process or decision.

Ví dụ
Sử dụng chiến thuật trì hoãn để tránh trả lời câu hỏi khó không được khuyến khích.Using delaying tactics to avoid answering difficult questions is not recommended.
Cô ấy đã sử dụng chiến thuật trì hoãn trong bài thi nói IELTS.She resorted to delaying tactics during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

delaying (Verb)

/dɪlˈeɪɪŋ/
/dɪlˈeɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoãn lại; trì hoãn một việc gì đó sang thời điểm khác (không làm ngay bây giờ).

to postpone or put off something.

Ví dụ
Cô ấy đang trì hoãn việc đăng ký thi IELTS cho đến tháng sau.She is delaying her IELTS exam registration until next month.
Anh ấy không trì hoãn việc luyện nói cho kỳ thi IELTS.He is not delaying his speaking practice for the IELTS test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của delaying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

delay

V2

Quá khứ đơn

Past simple

delayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

delayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

delays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

delaying

delaying (Noun)

/ˈdɛ.leɪ.ɪŋ/
/ˈdɛ.leɪ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động trì hoãn hoặc bị trì hoãn; tình trạng làm cho việc gì đó xảy ra muộn hơn dự định.

the action of delaying or being delayed.

Ví dụ
Việc trì hoãn việc nộp bài luận của bạn có thể ảnh hưởng đến điểm số IELTS của bạn.Delaying the submission of your essay can affect your IELTS score.
Không trì hoãn việc luyện viết của bạn là rất quan trọng cho việc chuẩn bị IELTS.Not delaying your writing practice is crucial for IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh