delaying
delaying (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
delaying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delaying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delaying |
delaying (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trì hoãn hoặc bị trì hoãn; tình trạng làm cho việc gì đó xảy ra muộn hơn dự định.
the action of delaying or being delayed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delaying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "delay", có nghĩa là trì hoãn hoặc làm chậm lại quá trình, sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh trong văn viết và giao tiếp hàng ngày có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có thường xuyên sử dụng từ "postpone" hơn trong một số ngữ cảnh chính thức.