Bản dịch của từ Delaying trong tiếng Việt
Delaying

Delaying(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Delaying(Verb)
Dạng động từ của Delaying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Delay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Delayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Delayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Delays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Delaying |
Delaying(Noun)
Hành động trì hoãn hoặc bị trì hoãn; tình trạng làm cho việc gì đó xảy ra muộn hơn dự định.
The action of delaying or being delayed.
延迟
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "delaying" xuất phát từ động từ Latinh "differre", có nghĩa là "trì hoãn" hoặc "để lại cho sau". Từ nguyên này bao gồm hai phần: "dis" (không) và "ferre" (mang, đem). Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng bản chất của hành động trì hoãn, khi một việc không được thực hiện ngay lập tức. Trong ngữ cảnh hiện nay, "delaying" thường được dùng để chỉ việc kéo dài hoặc đình trệ một quá trình, phù hợp với ý nghĩa gốc của nó.
Từ "delaying" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các quyết định và tác động của việc trì hoãn. Trong bối cảnh hàng ngày, "delaying" thường được sử dụng để chỉ hành động hoãn lại kế hoạch hoặc quyết định, chẳng hạn như trong việc lên lịch cuộc họp hoặc xử lý nhiệm vụ tại nơi làm việc. Từ này phản ánh sự cân nhắc về thời gian và ưu tiên trong các tình huống khác nhau.
Họ từ
Từ "delaying" xuất phát từ động từ Latinh "differre", có nghĩa là "trì hoãn" hoặc "để lại cho sau". Từ nguyên này bao gồm hai phần: "dis" (không) và "ferre" (mang, đem). Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng bản chất của hành động trì hoãn, khi một việc không được thực hiện ngay lập tức. Trong ngữ cảnh hiện nay, "delaying" thường được dùng để chỉ việc kéo dài hoặc đình trệ một quá trình, phù hợp với ý nghĩa gốc của nó.
Từ "delaying" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các quyết định và tác động của việc trì hoãn. Trong bối cảnh hàng ngày, "delaying" thường được sử dụng để chỉ hành động hoãn lại kế hoạch hoặc quyết định, chẳng hạn như trong việc lên lịch cuộc họp hoặc xử lý nhiệm vụ tại nơi làm việc. Từ này phản ánh sự cân nhắc về thời gian và ưu tiên trong các tình huống khác nhau.
