Bản dịch của từ Mouthful trong tiếng Việt

Mouthful

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouthful (Noun)

mˈaʊɵfʊl
mˈaʊɵfʊl
01

Một lượng thức ăn hoặc đồ uống vừa đủ để nhét vào miệng; miếng/miệng đầy khi ăn uống.

A quantity of food or drink that fills or can be put in the mouth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một từ hoặc cụm từ dài, phức tạp và khó phát âm hoặc khó nói trọn vẹn; thường dùng khi muốn nói rằng từ/cụm từ đó ‘khó nuốt’ khi nói ra.

A long or complicated word or phrase that is difficult to say.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh