Bản dịch của từ Redundant trong tiếng Việt

Redundant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redundant(Adjective)

ɹɪdˈʌndn̩t
ɹɪdˈʌndn̩t
01

Không cần thiết nữa; thừa thãi, không còn hữu ích hoặc cần dùng. Dùng để mô tả thứ gì đó bị dư, không còn giá trị hoặc có thể bỏ đi.

Not or no longer needed or useful superfluous.

多余的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Redundant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Redundant

Dư thừa

More redundant

Dư thừa hơn

Most redundant

Dư thừa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ