redundant
redundant (Adjective)
Nghĩa 01 · Không cần thiết nữa; thừa thãi, không còn hữu ích hoặc cần dùng. Dùng để mô tả thứ gì đó bị dư, không còn giá trị hoặc có thể bỏ đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của redundant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
redundant dư thừa | more redundant dư thừa hơn | most redundant dư thừa nhất |
Kết hợp từ của redundant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một phần thừa thãi somewhat redundant | Sự lặp đi lặp lại liên tục của anh ấy hơi thừa thải. His constant repetition of the same point is somewhat redundant. |
chủ yếu là thừa thải largely redundant | Sử dụng quá nhiều tính từ trong bài luận của bạn là phần lớn dư thừa. Using too many adjectives in your essay is largely redundant. |
hoàn toàn dư thừa completely redundant | Vai trò của anh ấy trong dự án là hoàn toàn dư thừa. His role in the project was completely redundant. |
một phần dư thừa partially redundant | Bài phát biểu của cô ấy một phần trùng lặp, lặp lại các điểm không cần thiết. Her speech was partially redundant, repeating the same points unnecessarily. |
cần thiết dư thừa compulsorily redundant | Công ty đã bắt buộc làm thôi việc 100 nhân viên do tái cơ cấu. The company compulsorily made 100 employees redundant due to restructuring. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "redundant" trong tiếng Anh có nghĩa là không cần thiết, thừa thãi, thường được dùng để chỉ những thông tin hoặc phần tử không mang lại giá trị gia tăng nào cho nội dung chính. Trong Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "redundant" còn có nghĩa là bị sa thải (do giảm biên chế). Về phát âm, mặc dù giống nhau, người Anh thường nhấn mạnh âm hai, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm đầu.