Bản dịch của từ Wheeling trong tiếng Việt
Wheeling
Verb Noun [U/C]

Wheeling(Verb)
hwˈilɪŋ
ˈilɪŋ
01
Danh từ hoặc dạng liên hợp hiện tại của động từ 'lăn bánh'
The verbal noun or present participle of 'wheel'.
‘Bánh xe’的动名词或现在分词
Ví dụ
Wheeling(Noun)
hwˈilɪŋ
ˈilɪŋ
