ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Wheeling trong tiếng Việt
Wheeling
Verb
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Wheeling
(
Verb
)
hwˈilɪŋ
ˈilɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Wheeling
(
Noun
)
hwˈilɪŋ
ˈilɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Họ từ
Wheel
Wheeled
Wheeler
Wheels
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/wheeling/
Bắt đầu ngay
Họ từ
Wheel
Wheeled
Wheeler
Wheels
Wheel
Wheeled
Wheeler
Wheels