Bản dịch của từ Strawberry trong tiếng Việt

Strawberry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strawberry (Noun)

stɹˈɔbɛɹi
stɹˈɑbəɹi
01

Cây dâu tây là loại cây thấp, lan rộng, có hoa màu trắng, lá xẻ thùy và có thân bò (runners) để mọc chồi con. Cây này cho quả dâu tây, thường thấy ở các vùng ôn đới phía bắc.

The lowgrowing plant which produces the strawberry having white flowers lobed leaves and runners and found throughout north temperate regions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu đỏ hồng đậm, giống màu của quả dâu tây chín — một sắc đỏ pha hồng tươi và ấm.

A deep pinkishred colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại quả mềm, ngọt, có màu đỏ và bề mặt có nhiều hạt nhỏ li ti; thường ăn tươi, làm kem, mứt hoặc trang trí món tráng miệng.

A sweet soft red fruit with a seedstudded surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh