ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Script
Một văn bản viết của vở kịch, phim hoặc chương trình phát sóng.
A written text of a play film or broadcast
剧本 - 戏剧、电影或广播的文字稿
Một tập hợp các ký tự hoặc biểu tượng viết
A set of written characters or symbols
文字系统 - 一套书写字符或符号
Một tài liệu viết tay
A handwritten document
手稿 - 手写的文件;草稿
Một bộ ký tự hoặc biểu tượng được viết ra
To write or compose a script
撰写脚本 - 写出或创作剧本