Bản dịch của từ Script trong tiếng Việt

Script

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Script (Noun)

skrˈɪpt
ˈskrɪpt
01

Văn bản chứa lời thoại hoặc nội dung được viết cho một vở kịch, phim, chương trình phát sóng hay bài phát biểu

Written text especially the words of a play film broadcast or speech

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ thống ký tự được dùng để ghi lại một ngôn ngữ

A system of written characters used to represent a language

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ viết bằng tay, đặc biệt là kiểu chữ viết tay của một người hoặc một thời kỳ

Handwriting especially a particular style of writing by hand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tập hợp lệnh được viết để máy tính hoặc quy trình tự động thực hiện một nhiệm vụ

A set of instructions written for a computer or for an automated process

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Script (Verb)

skrˈɪpt
ˈskrɪpt
01

Viết lời thoại, hành động hoặc chỉ dẫn cho một vở kịch, phim, chương trình hay sự kiện

To write the words actions or instructions for a play film broadcast or event

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa