Bản dịch của từ Script trong tiếng Việt

Script

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Script(Noun)

skrˈɪpt
ˈskrɪpt
01

Một văn bản viết của một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình phát sóng

A script for a play, movie, or TV show.

这是一段来自戏剧、电影或广播节目的剧本文本。

Ví dụ
02

Một bộ ký tự hoặc biểu tượng được viết ra

A collection of characters or symbols written.

一套书写的字符或符号

Ví dụ
03

Một tài liệu viết tay

A handwritten document

一份手写文件

Ví dụ

Script(Verb)

skrˈɪpt
ˈskrɪpt
01

Viết hoặc biên tập một kịch bản

A set of characters or symbols written down.

撰写或创作剧本

Ví dụ