Anh - Việt

Bản dịch của từ Cusp trong tiếng Việt

cusp

Noun

cusp (Noun)

/kəsp/
/kˈʌsp/
AI

Nghĩa 01

Một đầu nhọn nơi hai đường cong gặp nhau; chỗ nhọn hoặc mũi nhọn tạo bởi hai cạnh/đường hội tụ.

A pointed end where two curves meet.

Ví dụ
Mũi tình bạn và lãng mạn rất mong manh.The cusp of friendship and romance is delicate.
Cô đứng ở mũi của tuổi trưởng thành, không chắc chắn về tương lai của mình.She stood at the cusp of adulthood, unsure of her future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Điểm bắt đầu của một cung hoàng đạo hoặc nhà chiêm tinh học; tức là vị trí mở đầu, rìa phân chia giữa hai cung hoặc hai nhà trong bản đồ sao.

The initial point of an astrological sign or house.

Ví dụ
Cô ấy sinh vào ranh giới của Nhân Mã và Ma Kết.She was born on the cusp of Sagittarius and Capricorn.
Những người sinh vào ranh giới thường có đặc điểm của cả hai cung.People born on the cusp often exhibit traits of both signs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một điểm chuyển tiếp giữa hai trạng thái khác nhau; thời điểm hoặc giai đoạn mà điều gì đó thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái kia.

A point of transition between two different states.

Ví dụ
Ngưỡng của tuổi trưởng thành là thời điểm quan trọng cho giới trẻ.The cusp of adulthood is a pivotal time for young people.
Cô ấy đứng trên ngưỡng của danh tiếng sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi.She stood on the cusp of fame after winning the competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cusp (Noun)

SingularPlural

cusp

cusps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh