Bản dịch của từ Cusp trong tiếng Việt
Cusp

Cusp (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điểm bắt đầu của một cung hoàng đạo hoặc nhà chiêm tinh học; tức là vị trí mở đầu, rìa phân chia giữa hai cung hoặc hai nhà trong bản đồ sao.
The initial point of an astrological sign or house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điểm chuyển tiếp giữa hai trạng thái khác nhau; thời điểm hoặc giai đoạn mà điều gì đó thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái kia.
A point of transition between two different states.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cusp là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ điểm chia tách giữa hai giai đoạn hoặc trạng thái khác nhau, chẳng hạn như giữa hai thời điểm trong thời gian hoặc giữa hai đặc điểm. Trong ngữ cảnh thiên văn học, "cusp" chỉ ranh giới giữa hai thiên thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể có thể khác biệt do thói quen ngôn ngữ vùng miền.
Họ từ
Cusp là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ điểm chia tách giữa hai giai đoạn hoặc trạng thái khác nhau, chẳng hạn như giữa hai thời điểm trong thời gian hoặc giữa hai đặc điểm. Trong ngữ cảnh thiên văn học, "cusp" chỉ ranh giới giữa hai thiên thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể có thể khác biệt do thói quen ngôn ngữ vùng miền.
