Bản dịch của từ Core trong tiếng Việt
Core
NounAdjective

Core (Noun)
kˈɔː
ˈkɔr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Phần trung tâm cứng cáp của nhiều loại trái cây chứa hạt.
The tough central part of various fruits containing the seeds
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Core (Adjective)
kˈɔː
ˈkɔr
01
Phần quan trọng nhất và trung tâm của một cái gì đó
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
