ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Core
Phần quan trọng nhất giữa trung tâm của một vật gì đó
The most important part at the center of something.
某事的核心部分
Một nhóm người tham gia hoạt động chung, thường là một nhóm nhỏ hơn, tập trung hơn
A group of people participating in a shared activity, usually a smaller and more focused subset.
这是一群人共同参与的活动,通常是一个较小、更紧密的团队。
Phần cốt lõi hoặc phần quan trọng nhất
The most core part or the most essential part
核心部分
Trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một thứ gì đó
The core or the most important part of something
某事的核心或最重要部分
Phần thịt cứng trung tâm của các loại quả chứa hạt
Most fruits that contain seeds have a firm core in the middle.
多种水果中含籽的坚硬核心部分
Lõi chính hoặc bản chất của một lập luận hoặc ý tưởng
The core or essence of an argument or idea.
争论或观点的核心内容
Liên quan đến phần trung tâm hoặc cốt lõi
The core part or the most important section.
与核心或中心部分相关
Điều quan trọng nhất ở đây là trung tâm
The most important and central part of something
这是最为重要的核心内容
Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất
某事的核心部分或最关键的部分