Bản dịch của từ Airflow trong tiếng Việt

Airflow

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airflow (Noun)

ˈɛɹfloʊ
ˈɛɹflˌoʊ
01

Dòng không khí chuyển động; luồng khí mà một vật (như máy bay, ô tô hoặc bất kỳ vật đang chuyển động) gặp phải khi di chuyển qua không khí.

The flow of air especially that encountered by a moving aircraft or vehicle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh