Bản dịch của từ Airflow trong tiếng Việt
Airflow

Airflow (Noun)
Dòng không khí chuyển động; luồng khí mà một vật (như máy bay, ô tô hoặc bất kỳ vật đang chuyển động) gặp phải khi di chuyển qua không khí.
The flow of air especially that encountered by a moving aircraft or vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "airflow" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ việc lưu thông của không khí trong một không gian nhất định, thường liên quan đến kỹ thuật thông gió và điều hòa không khí. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "airflow" có thể được dùng để miêu tả hiệu suất của thiết bị như quạt hay máy hút khí, nhấn mạnh tầm quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật và môi trường.
Từ "airflow" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ việc lưu thông của không khí trong một không gian nhất định, thường liên quan đến kỹ thuật thông gió và điều hòa không khí. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "airflow" có thể được dùng để miêu tả hiệu suất của thiết bị như quạt hay máy hút khí, nhấn mạnh tầm quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật và môi trường.
