Bản dịch của từ Pasturage trong tiếng Việt

Pasturage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pasturage(Noun)

pˈæstəɹɪdʒ
pˈæstəɹɪdʒ
01

Đất dùng làm đồng cỏ hoặc bãi chăn thả gia súc; vùng đất trồng cỏ hoặc để gia súc ăn và nghỉ.

Land used for pasture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ