Anh - Việt
pasturage
Noun
pasturage (Noun)
/pˈæstəɹɪdʒ/
/pˈæstəɹɪdʒ/
AI
Ví dụ
Đồng cỏ xanh tươi, lý tưởng để chăn nuôi gia súc.The pasturage was lush and green, perfect for grazing cattle.
Nông dân không thể tìm thấy đồng cỏ phù hợp cho cừu của mình.The farmer couldn't find suitable pasturage for his sheep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pasturage là một danh từ chỉ việc chăn thả gia súc trên các đồng cỏ hoặc bãi cỏ. Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc khu vực nơi động vật ăn cỏ. Trong tiếng Anh Mỹ, "pasturage" có thể ít được sử dụng hơn so với "pasture", nhưng nghĩa của chúng tương đối tương đồng. Cả hai từ đều ám chỉ đến nguồn thức ăn cho gia súc, tuy nhiên "pasturage" thường mang nghĩa chính thức hơn.