Bản dịch của từ Prevalent trong tiếng Việt
Prevalent

Prevalent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phổ biến, phổ thông trong một khu vực hoặc vào một thời điểm nhất định; xuất hiện rộng rãi và dễ gặp.
Widespread in a particular area or at a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prevalent (Adjective)
Tồn tại hoặc xảy ra ở nhiều nơi; chiếm ưu thế.
Existing or happening in many places prevailing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông thường được chấp nhận hoặc thực hành.
Generally accepted or practiced
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prevalent" có nghĩa là phổ biến hoặc lan rộng trong một vùng hoặc một nhóm người. Từ này thường được sử dụng để mô tả các ý tưởng, hành vi hoặc vấn đề có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "prevalent" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết, phonetics hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "prevalent" có thể nhấn mạnh tính chất phổ biến hơn so với từ tương tự như "common".
Họ từ
Từ "prevalent" có nghĩa là phổ biến hoặc lan rộng trong một vùng hoặc một nhóm người. Từ này thường được sử dụng để mô tả các ý tưởng, hành vi hoặc vấn đề có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "prevalent" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết, phonetics hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "prevalent" có thể nhấn mạnh tính chất phổ biến hơn so với từ tương tự như "common".
