Bản dịch của từ Prevalent trong tiếng Việt
Prevalent
AdjectiveAdjective

Prevalent (Adjective)
ˈprev.əl.ənt
ˈprev.əl.ənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phổ biến, phổ thông trong một khu vực hoặc vào một thời điểm nhất định; xuất hiện rộng rãi và dễ gặp.
Widespread in a particular area or at a particular time.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prevalent (Adjective)
prˈɛvələnt
ˈprɛvəɫənt
01
Tồn tại hoặc xảy ra ở nhiều nơi; chiếm ưu thế.
Existing or happening in many places prevailing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thông thường được chấp nhận hoặc thực hành.
Generally accepted or practiced
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
