Bản dịch của từ Prevalent trong tiếng Việt

Prevalent

Adjective

Prevalent (Adjective)

ˈprev.əl.ənt
ˈprev.əl.ənt
01

Phổ biến, thịnh hành, thông dụng

Popular, popular, common

Ví dụ

Social media is prevalent among teenagers for communication and networking.

Phương tiện truyền thông xã hội rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên để liên lạc và kết nối mạng.

Online shopping has become prevalent due to its convenience and accessibility.

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến do tính tiện lợi và khả năng tiếp cận của nó.

02

Phổ biến rộng rãi trong một khu vực cụ thể hoặc tại một thời điểm cụ thể.

Widespread in a particular area or at a particular time.

Ví dụ

Social media is prevalent among teenagers in urban areas.

Mạng xã hội phổ biến trong giới trẻ ở khu vực đô thị.

Prevalent use of smartphones has changed social interactions significantly.

Việc sử dụng smartphone phổ biến đã thay đổi giao tiếp xã hội một cách đáng kể.

Mô tả từ

“prevalent” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “phổ biến, thịnh hành, thông dụng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 5 lần/183396 từ và trong Writing Task 2 là 4 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “prevalent” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Prevalent

Không có idiom phù hợp