export
export (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của export (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
export | exports |
Kết hợp từ của export (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất khẩu chuối banana export | Ngành công nghiệp xuất khẩu chuối hỗ trợ nhiều nông dân ở các nước đang phát triển. The banana export industry supports many farmers in developing countries. |
xuất khẩu ròng net export | Sản lượng xuất khẩu ròng của đất nước tăng do nhu cầu hàng hóa tăng. The country's net exports increased due to rising demand for goods. |
xuất khẩu vốn capital export | Công ty tham gia xuất khẩu vốn cho các dự án phát triển xã hội. The company engaged in capital export for social development projects. |
xuất khẩu thế giới world export | Việt Nam là nước xuất khẩu hàng đầu thế giới về cà phê và gạo. Vietnam is a leading world export of coffee and rice products. |
xuất khẩu thực phẩm food export | Xuất khẩu thực phẩm của Việt Nam giúp nhiều gia đình kiếm tiền trong dự án nghiên cứu xã hội. Vietnam's food export helps many families earn money in the social studies project. |
export (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của export (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | export |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exporting |
Kết hợp từ của export (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất khẩu rộng rãi export widely | Họ xuất khẩu rộng rãi thông qua nhiều nền tảng truyền thông xã hội. They export widely through various social media platforms. |
xuất khẩu export overseas | Các công ty xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài để mở rộng quy mô toàn cầu. Companies export products overseas for global expansion. |
xuất khẩu trái phép export illegally | Một số người trong cộng đồng xuất khẩu hàng hóa một cách bất hợp pháp. Some people in the community export illegally obtained goods. |
xuất khẩu hợp pháp export legally | Các công ty phải xuất khẩu hợp pháp để tránh phạt. Companies must export legally to avoid penalties. |
xuất khẩu nước ngoài export abroad | Các công ty thường xuất khẩu ra nước ngoài để mở rộng thị trường của họ. Companies often export abroad to expand their market reach. |
