Bản dịch của từ Export trong tiếng Việt

Export

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Export(Noun)

ˈɛkspɔɹt
ɛkspˈoʊɹt
01

Sản phẩm hoặc dịch vụ được bán ra nước ngoài (xuất khẩu sang thị trường ở nước khác).

A product or service sold abroad.

出口的产品或服务

export tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Export (Noun)

SingularPlural

Export

Exports

Export(Verb)

ɛkspˈɔɹt
ɛkspˈɔɹt
01

Gửi hàng hóa hoặc dịch vụ từ một nước sang nước khác để bán.

Send (goods or services) to another country for sale.

出口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Export (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Export

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exported

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exported

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exports

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exporting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ