Bản dịch của từ Babysitter trong tiếng Việt
Babysitter

Babysitter (Noun)
Từ này dùng để miệt thị chỉ người luôn giám sát, chăm sóc hoặc can thiệp quá mức vào việc của người khác, như kiểu “bảo mẫu” không cần thiết — người xu nịnh, ôm ấp quá đà hoặc luôn muốn kiểm soát, nắm tay dẫn dắt từng bước.
Derogatory An individual who has to watch or attend to anything or anyone unnecessarily closely a coddler or handholder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "babysitter" chỉ người chăm sóc trẻ em, thường được thuê để trông trẻ khi cha mẹ vắng nhà. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể đề cập đến cả nam lẫn nữ, mặc dù trong thực tế, phần lớn là nữ giới. Trong tiếng Anh British, từ "childminder" cũng được sử dụng để chỉ những người chăm sóc trẻ em, nhưng thường có nghĩa hẹp hơn, bao gồm cả những người trông coi trẻ tại nhà của mình. Sự khác biệt giữa hai ngữ cảnh chủ yếu nằm ở cách dùng và sắc thái ý nghĩa.
Họ từ
Từ "babysitter" chỉ người chăm sóc trẻ em, thường được thuê để trông trẻ khi cha mẹ vắng nhà. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể đề cập đến cả nam lẫn nữ, mặc dù trong thực tế, phần lớn là nữ giới. Trong tiếng Anh British, từ "childminder" cũng được sử dụng để chỉ những người chăm sóc trẻ em, nhưng thường có nghĩa hẹp hơn, bao gồm cả những người trông coi trẻ tại nhà của mình. Sự khác biệt giữa hai ngữ cảnh chủ yếu nằm ở cách dùng và sắc thái ý nghĩa.
