Bản dịch của từ Babysitter trong tiếng Việt

Babysitter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babysitter(Noun)

bˈeɪbisɪtɚ
bˈeɪbisɪtɚ
01

Từ này dùng để miệt thị chỉ người luôn giám sát, chăm sóc hoặc can thiệp quá mức vào việc của người khác, như kiểu “bảo mẫu” không cần thiết — người xu nịnh, ôm ấp quá đà hoặc luôn muốn kiểm soát, nắm tay dẫn dắt từng bước.

Derogatory An individual who has to watch or attend to anything or anyone unnecessarily closely a coddler or handholder.

过度关心的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người trông trẻ tạm thời—người chăm sóc một hoặc vài em bé, trẻ nhỏ trong một khoảng thời gian ngắn thay cho cha mẹ hoặc người giám hộ.

A person who cares for one or more babies or children for a short period of time in place of their legal guardians.

临时照顾孩子的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Babysitter (Noun)

SingularPlural

Babysitter

Babysitters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ