Bản dịch của từ Babysitter trong tiếng Việt
Babysitter
Noun

Babysitter (Noun)
bˈeɪbisɪtɚ
bˈeɪbisɪtɚ
01
Từ này dùng để miệt thị chỉ người luôn giám sát, chăm sóc hoặc can thiệp quá mức vào việc của người khác, như kiểu “bảo mẫu” không cần thiết — người xu nịnh, ôm ấp quá đà hoặc luôn muốn kiểm soát, nắm tay dẫn dắt từng bước.
Derogatory An individual who has to watch or attend to anything or anyone unnecessarily closely a coddler or handholder.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
