Bản dịch của từ Coddler trong tiếng Việt

Coddler

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coddler (Noun)

kˈɑdəlɚ
kˈɑdəlɚ
01

Người chiều chuộng hoặc nuông chiều ai đó quá mức, làm mọi thứ cho họ và che chở, không để họ chịu trách nhiệm hay khó khăn.

A person who treats someone with excessive indulgence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Coddler (Verb)

kˈɑdəlɚ
kˈɑdəlɚ
01

Đối xử quá nuông chiều, che chở hoặc bảo bọc ai đến mức khiến họ phụ thuộc hoặc không tự lập; bao bọc quá mức, không để người kia chịu hậu quả hoặc học cách cư xử độc lập.

Treat in an indulgent or overprotective way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ