Bản dịch của từ Coddler trong tiếng Việt
Coddler

Coddler (Noun)
Người chiều chuộng hoặc nuông chiều ai đó quá mức, làm mọi thứ cho họ và che chở, không để họ chịu trách nhiệm hay khó khăn.
A person who treats someone with excessive indulgence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coddler (Verb)
Đối xử quá nuông chiều, che chở hoặc bảo bọc ai đến mức khiến họ phụ thuộc hoặc không tự lập; bao bọc quá mức, không để người kia chịu hậu quả hoặc học cách cư xử độc lập.
Treat in an indulgent or overprotective way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coddler" chỉ người nuông chiều hoặc chăm sóc quá mức một ai đó, đặc biệt là trẻ em. Trong ngữ cảnh văn hóa, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho người được nuông chiều trở nên yếu đuối hoặc không độc lập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "coddler" thường được dùng phổ biến hơn trong các văn cảnh về giáo dục hay gia đình.
Họ từ
Từ "coddler" chỉ người nuông chiều hoặc chăm sóc quá mức một ai đó, đặc biệt là trẻ em. Trong ngữ cảnh văn hóa, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho người được nuông chiều trở nên yếu đuối hoặc không độc lập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "coddler" thường được dùng phổ biến hơn trong các văn cảnh về giáo dục hay gia đình.
