Bản dịch của từ Coddler trong tiếng Việt
Coddler

Coddler(Noun)
Người chiều chuộng hoặc nuông chiều ai đó quá mức, làm mọi thứ cho họ và che chở, không để họ chịu trách nhiệm hay khó khăn.
A person who treats someone with excessive indulgence.
过分宠爱的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Coddler(Verb)
Đối xử quá nuông chiều, che chở hoặc bảo bọc ai đến mức khiến họ phụ thuộc hoặc không tự lập; bao bọc quá mức, không để người kia chịu hậu quả hoặc học cách cư xử độc lập.
Treat in an indulgent or overprotective way.
过度保护或溺爱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coddler" chỉ người nuông chiều hoặc chăm sóc quá mức một ai đó, đặc biệt là trẻ em. Trong ngữ cảnh văn hóa, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho người được nuông chiều trở nên yếu đuối hoặc không độc lập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "coddler" thường được dùng phổ biến hơn trong các văn cảnh về giáo dục hay gia đình.
Từ "coddler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "coddle", xuất phát từ tiếng Latinh "caldare", nghĩa là "làm nóng" hoặc "nuông chiều". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc nấu chín một cách nhẹ nhàng, nhưng dần dần mở rộng sang nghĩa là chăm sóc một cách nuông chiều hoặc dung túng. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh cách mà hành vi nuông chiều có thể "nấu nướng" và bảo vệ một cá nhân khỏi sự khắc nghiệt của cuộc sống, từ đó hình thành nghĩa hiện tại của từ này.
Từ "coddler" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp hơn trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "coddler" thường được sử dụng để chỉ những người nuông chiều hoặc bảo bọc quá mức, thường trong mối quan hệ gia đình hoặc giáo dục. Từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về phương pháp nuôi dạy trẻ hoặc các vấn đề liên quan đến sự phát triển tâm lý của trẻ em.
Họ từ
Từ "coddler" chỉ người nuông chiều hoặc chăm sóc quá mức một ai đó, đặc biệt là trẻ em. Trong ngữ cảnh văn hóa, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho người được nuông chiều trở nên yếu đuối hoặc không độc lập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "coddler" thường được dùng phổ biến hơn trong các văn cảnh về giáo dục hay gia đình.
Từ "coddler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "coddle", xuất phát từ tiếng Latinh "caldare", nghĩa là "làm nóng" hoặc "nuông chiều". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc nấu chín một cách nhẹ nhàng, nhưng dần dần mở rộng sang nghĩa là chăm sóc một cách nuông chiều hoặc dung túng. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh cách mà hành vi nuông chiều có thể "nấu nướng" và bảo vệ một cá nhân khỏi sự khắc nghiệt của cuộc sống, từ đó hình thành nghĩa hiện tại của từ này.
Từ "coddler" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp hơn trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "coddler" thường được sử dụng để chỉ những người nuông chiều hoặc bảo bọc quá mức, thường trong mối quan hệ gia đình hoặc giáo dục. Từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về phương pháp nuôi dạy trẻ hoặc các vấn đề liên quan đến sự phát triển tâm lý của trẻ em.
