Bản dịch của từ Escutcheon trong tiếng Việt

Escutcheon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escutcheon(Noun)

ɛskˈʌtʃn
ɛskˈʌtʃn
01

Một miếng kim loại phẳng gắn quanh ổ khóa (hoặc công tắc đèn) có tác dụng bảo vệ và thường để trang trí.

A flat piece of metal for protection and often ornamentation around a keyhole door handle or light switch.

保护装饰金属片

Ví dụ
02

Một tấm khiên hoặc biểu tượng mang huy hiệu gia đình (huy hiệu, chân dung gia tộc) thường thấy trên áo giáp, lá cờ hoặc trang trí tượng trưng cho dòng họ hoặc tổ chức.

A shield or emblem bearing a coat of arms.

带有纹章的盾牌或标志

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ