escutcheon
Noun
escutcheon (Noun)
/ɛskˈʌtʃn/
/ɛskˈʌtʃn/
AI
Ví dụ
Bộ cánh cửa cổ điển trên cửa chính tạo thêm sự lịch lãm cho ngôi nhà.The antique escutcheon on the front door added elegance to the house.
Bộ cánh cửa xung quanh công tắc đèn được thiết kế tỉ mỉ với hoa văn.The escutcheon around the light switch was intricately designed with floral motifs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Huy hiệu gia đình được tự hào trưng bày trên cái vảy.The family crest was proudly displayed on the escutcheon.
Cái vảy có những chi tiết tinh xảo về lịch sử gia đình.The escutcheon featured intricate details of the family's history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Escutcheon là một thuật ngữ dùng để chỉ tấm chắn hoặc biểu tượng được sử dụng trong huy hiệu, có hình dạng đặc trưng như một tấm khiên. Trong ngữ cảnh kiến trúc, escutcheon có thể chỉ đến tấm trang trí ở cửa để che giấu các phần cài đặt. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở các âm tiết, với nhấn âm thường ở âm đầu trong tiếng Anh Anh.