Anh - Việt
keyhole
Noun
keyhole (Noun)
/kˈihoʊl/
/kˈihoʊl/
AI
Nghĩa 01
Lỗ trên ổ khóa nơi chèn chìa khóa vào để mở hoặc khóa cửa.
A hole in a lock into which the key is inserted.
Ví dụ
Lỗ khóa trên cửa trung tâm cộng đồng bị hỏng tuần trước.The keyhole on the community center door was broken last week.
Không có lỗ khóa cho hệ thống bảo mật mới.There isn't a keyhole for the new security system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của keyhole (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
keyhole | keyholes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "keyhole" chỉ lỗ nhỏ trên cửa mà qua đó có thể nhìn vào hoặc cho phép lắp chìa khóa để mở cửa. Trong tiếng Anh, "keyhole" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ các lỗ tương tự trong các lĩnh vực khác như an ninh hoặc máy ảnh, ám chỉ đến khả năng quan sát hay tiếp cận.