Bản dịch của từ Locker trong tiếng Việt

Locker

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locker(Noun)

lˈɑkɚz
lˈɑkɚz
01

Một tủ nhỏ có khóa dùng để cất giữ đồ quý giá hoặc để đựng quần áo, thường gặp ở trường học, phòng tập hoặc nơi làm việc.

A small cupboard or wardrobe with a lock provided for the safekeeping of valuables or for storing clothes.

带锁的小柜子,用于存放贵重物品或衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Locker (Noun)

SingularPlural

Locker

Lockers

Locker(Noun Countable)

lˈɑkɚz
lˈɑkɚz
01

Một hoặc một nhóm tủ khoá (tủ cá nhân) được phân cho một người, thường dùng trong trường học, công ty hoặc phòng tập để cất giữ đồ cá nhân an toàn.

A set of lockers assigned to someone especially in a school or workplace.

个人储物柜

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ