ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Workplace
Nơi làm việc; môi trường hoặc địa điểm người ta làm việc (ví dụ: văn phòng, xưởng, cửa hàng). Dùng để chỉ chỗ mọi người thực hiện công việc hàng ngày.
Workplace, workplace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nơi mọi người làm việc, ví dụ như văn phòng, nhà máy, cửa hàng hoặc công xưởng.
A place where people work, such as an office or factory.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/workplace/