hawthorn
hawthorn (Noun)
Nghĩa 01
Một loài bụi cây hoặc cây nhỏ có gai thuộc họ hoa hồng, có hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ và quả nhỏ màu đỏ sẫm gọi là haws. Loài này thường mọc ở các vùng ôn đới bắc bán cầu và thường được trồng làm hàng rào sống (bờ rào) ở Anh.
A thorny shrub or tree of the rose family with white pink or red blossom and small dark red fruits haws Native to north temperate regions it is commonly used for hedging in Britain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hawthorn (tên khoa học Crataegus) là một chi thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ. Chúng thường được biết đến với hoa nhỏ, quả mọng và có khả năng sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về tim mạch. Ở Anh và Mỹ, từ "hawthorn" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và nội dung văn phong giữa hai khu vực.