Bản dịch của từ Hedging trong tiếng Việt
Hedging

Hedging (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “hedge”, nghĩa là hành động che chắn, phòng bị hoặc tránh cam kết rõ ràng; cũng có thể là mua công cụ tài chính để giảm rủi ro (phòng hộ).
Present participle and gerund of hedge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hedging là một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ nghĩa học và giao tiếp, có nghĩa là việc sử dụng ngôn ngữ để giảm thiểu tính quyết đoán hoặc mức độ chắc chắn trong phát biểu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, không có sự khác biệt trọng yếu về viết hoặc phát âm. Tình huống sử dụng hedging thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh và các cuộc hội thoại hàng ngày nhằm thể hiện sự khiêm tốn hoặc chú ý đến ý kiến của người khác.
Họ từ
Hedging là một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ nghĩa học và giao tiếp, có nghĩa là việc sử dụng ngôn ngữ để giảm thiểu tính quyết đoán hoặc mức độ chắc chắn trong phát biểu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, không có sự khác biệt trọng yếu về viết hoặc phát âm. Tình huống sử dụng hedging thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh và các cuộc hội thoại hàng ngày nhằm thể hiện sự khiêm tốn hoặc chú ý đến ý kiến của người khác.
