hedging
hedging (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “hedge”, nghĩa là hành động che chắn, phòng bị hoặc tránh cam kết rõ ràng; cũng có thể là mua công cụ tài chính để giảm rủi ro (phòng hộ).
present participle and gerund of hedge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hedging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hedge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hedged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hedged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hedges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hedging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hedging là một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ nghĩa học và giao tiếp, có nghĩa là việc sử dụng ngôn ngữ để giảm thiểu tính quyết đoán hoặc mức độ chắc chắn trong phát biểu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, không có sự khác biệt trọng yếu về viết hoặc phát âm. Tình huống sử dụng hedging thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh và các cuộc hội thoại hàng ngày nhằm thể hiện sự khiêm tốn hoặc chú ý đến ý kiến của người khác.