Bản dịch của từ Hedge trong tiếng Việt

Hedge

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hedge(Noun)

hˈɛdʒ
ˈhɛdʒ
01

Một hàng rào hay ranh giới được tạo thành từ một hàng cây bụi rậm rạp hoặc cây thấp

A hedge or boundary formed by a dense row of shrubs or small trees.

一堵由密集灌木或矮树组成的篱笆或界线。

Ví dụ
02

Một phương tiện để bảo vệ hoặc phòng thủ

A method of protection or defense.

一种防御或防护的方法。

Ví dụ
03

Một hành động hoặc chiến lược được thực hiện nhằm giảm thiểu hoặc kiểm soát rủi ro

An action or strategy taken to minimize or mitigate risk.

这是一种采取的行动或策略,旨在降低或减少风险。

Ví dụ

Hedge(Verb)

hˈɛdʒ
ˈhɛdʒ
01

Hạn chế hoặc xác định điều gì đó dựa trên các điều kiện

A fence or boundary formed by a dense row of bushes or small trees.

用条件限制或限定某事

Ví dụ
02

Bảo vệ hoặc bao quanh bằng hàng rào cây

An action or strategy taken to mitigate or limit risks.

这是一种为了降低或限制风险而采取的行动或策略。

Ví dụ