Bản dịch của từ Mishap trong tiếng Việt

Mishap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mishap(Noun)

mˈɪshˌæp
mˈɪshˌæp
01

Một tai nạn không may, thường là việc nhỏ nhưng gây rắc rối hoặc phiền toái do vận xui hoặc sơ suất.

An unlucky accident.

不幸的事故

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ