Bản dịch của từ Prosody trong tiếng Việt

Prosody

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosody (Noun)

pɹˈɑsədi
pɹˈɑsədi
01

Các quy luật về nhấn nhá, ngữ điệu và tiết tấu khi nói một ngôn ngữ — tức là cách người nói đặt trọng âm trong từ/ câu, lên giọng/hạ giọng và nhịp nói để truyền ý nghĩa hoặc cảm xúc.

The patterns of stress and intonation in a language.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các mẫu nhịp điệu và âm thanh được dùng trong thơ (cách bài thơ sử dụng nhịp, trọng âm, vần, và ngắt nghỉ để tạo nhạc tính).

The patterns of rhythm and sound used in poetry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh