intonation
intonation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intonation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intonation | intonations |
Kết hợp từ của intonation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngữ điệu phẳng flat intonation | Cách ngữ điệu phẳng của cô ấy làm cho bài phát biểu của cô ấy nghe đơn điệu. Her flat intonation made her speech sound monotonous. |
ngữ điệu hỏi rising intonation | Sự ngạc nhiên của cô ấy đã chỉ ra sự không chắc chắn. Her rising intonation indicated uncertainty. |
ngữ điệu hạ xuống falling intonation | Cách ngữ điệu giảm của cô ấy cho thấy sự không chắc chắn trong phản ứng xã hội của cô ấy. Her falling intonation indicated uncertainty in her social response. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngữ điệu (intonation) là biến đổi trong cao độ của giọng nói khi diễn đạt ý nghĩa trong giao tiếp, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc, ý định và cấu trúc ngữ pháp. Trong tiếng Anh, ngữ điệu có thể thay đổi giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; ví dụ, ngữ điệu trong câu hỏi có thể khác nhau về âm sắc và nhấn mạnh. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ "intonation" vẫn đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.