Bản dịch của từ Intonation trong tiếng Việt

Intonation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intonation(Noun)

ɪntənˈeiʃn̩
ˌɪntoʊnˈeiʃn̩
01

Sự lên xuống của giọng nói khi nói; nhấn nhá, cao thấp trong cách phát âm để biểu đạt câu hỏi, cảm xúc hoặc ý nghĩa.

The rise and fall of the voice in speaking.

语调的升降

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ mở đầu của một giai điệu thánh ca (âm nhạc phong cách plainsong) — tức là đoạn mở đầu được hát lên để khởi động toàn bộ bài hát.

The opening phrase of a plainsong melody.

平调旋律的开头短语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Độ chính xác về cao độ khi hát hoặc chơi nhạc cụ (nhất là đàn có dây như guitar). Nói cách khác là việc các nốt nhạc lên đúng hoặc lệch so với cao độ mong muốn.

Accuracy of pitch in playing or singing or on a stringed instrument such as a guitar.

演奏或唱歌时音高的准确性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Intonation (Noun)

SingularPlural

Intonation

Intonations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ