Bản dịch của từ Intonation trong tiếng Việt
Intonation

Intonation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ngữ điệu (intonation) là biến đổi trong cao độ của giọng nói khi diễn đạt ý nghĩa trong giao tiếp, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc, ý định và cấu trúc ngữ pháp. Trong tiếng Anh, ngữ điệu có thể thay đổi giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; ví dụ, ngữ điệu trong câu hỏi có thể khác nhau về âm sắc và nhấn mạnh. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ "intonation" vẫn đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Ngữ điệu (intonation) là biến đổi trong cao độ của giọng nói khi diễn đạt ý nghĩa trong giao tiếp, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc, ý định và cấu trúc ngữ pháp. Trong tiếng Anh, ngữ điệu có thể thay đổi giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; ví dụ, ngữ điệu trong câu hỏi có thể khác nhau về âm sắc và nhấn mạnh. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ "intonation" vẫn đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
