Anh - Việt

Bản dịch của từ Baseline trong tiếng Việt

baseline

Noun

baseline (Noun)

/bˈeɪslaɪn/
/bˈeɪslaɪn/
AI

Nghĩa 01

Mốc chuẩn hoặc điểm bắt đầu tối thiểu dùng để so sánh hoặc đánh giá thay đổi sau này.

A minimum or starting point used for comparisons.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy đáp ứng yêu cầu số từ cơ bản.Her essay met the baseline word count requirement.
Điểm nói của anh ấy thấp hơn mức cơ sở về sự trôi chảy.His speaking score was below the baseline for fluency.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong tennis, bóng chuyền và một số môn thể thao khác, "baseline" là đường kẻ nằm ở mỗi đầu sân, xác định ranh giới cuối cùng của sân phía sau (đường biên cuối). Khi bóng chạm hoặc qua đường này, nó tính trong/ra theo luật chơi.

in tennis volleyball and other games the line marking each end of a court.

Ví dụ
Vận động viên quần vợt đánh bóng chạm ngang đường nền.The tennis player hit the ball just over the baseline.
Cô ấy đảm bảo quả bóng không vượt qua đường nền.She made sure the ball didn't go past the baseline.

Nghĩa 03

Đường kẻ giữa các gôn (đế) trên sân, mà vận động viên chạy phải bám gần để tránh bị xét lỗi; tức là đường chạy giữa các đáy (base) mà người chạy cần theo khi chạy trên sân bóng chày.

The line between bases which a runner must stay close to when running.

Ví dụ
Ở gần đường cơ sở khi chạy để tránh bị gọi ra.Stay close to the baseline when running to avoid being called out.
Đừng bước qua đường cơ sở trong cuộc đua để tránh phạt.Do not step over the baseline during the race to prevent penalties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong chữ in và chữ viết, “baseline” là đường tưởng tượng thẳng nằm ngang mà phần lớn chân chữ (phần dưới của các chữ cái) đặt lên đó trong một dòng chữ.

The imaginary straight line through the feet of most letters in a line of type.

Ví dụ
Đường cơ sở của văn bản là gì?What is the baseline of the text?
Đường cơ sở nên đồng nhất để dễ đọc.The baseline should be consistent for readability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của baseline (Noun)

SingularPlural

baseline

baselines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh