Bản dịch của từ Baseline trong tiếng Việt
Baseline

Baseline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tennis, bóng chuyền và một số môn thể thao khác, "baseline" là đường kẻ nằm ở mỗi đầu sân, xác định ranh giới cuối cùng của sân phía sau (đường biên cuối). Khi bóng chạm hoặc qua đường này, nó tính trong/ra theo luật chơi.
In tennis volleyball and other games the line marking each end of a court.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "baseline" có nghĩa là đường cơ sở, thể hiện mức độ hoặc tiêu chuẩn để so sánh trong nhiều lĩnh vực, như khoa học, y tế và kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu và đánh giá hiệu suất, tương tự như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Baseline được sử dụng để xác định các chỉ số ban đầu trước khi có sự can thiệp hoặc thay đổi, giúp theo dõi sự tiến triển sau này.
Từ "baseline" có nghĩa là đường cơ sở, thể hiện mức độ hoặc tiêu chuẩn để so sánh trong nhiều lĩnh vực, như khoa học, y tế và kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu và đánh giá hiệu suất, tương tự như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Baseline được sử dụng để xác định các chỉ số ban đầu trước khi có sự can thiệp hoặc thay đổi, giúp theo dõi sự tiến triển sau này.
