Bản dịch của từ Baseline trong tiếng Việt

Baseline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baseline(Noun)

bˈeɪslaɪn
bˈeɪslaɪn
01

Mốc chuẩn hoặc điểm bắt đầu tối thiểu dùng để so sánh hoặc đánh giá thay đổi sau này.

A minimum or starting point used for comparisons.

基准点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tennis, bóng chuyền và một số môn thể thao khác, "baseline" là đường kẻ nằm ở mỗi đầu sân, xác định ranh giới cuối cùng của sân phía sau (đường biên cuối). Khi bóng chạm hoặc qua đường này, nó tính trong/ra theo luật chơi.

In tennis volleyball and other games the line marking each end of a court.

球场后线

Ví dụ
03

Đường kẻ giữa các gôn (đế) trên sân, mà vận động viên chạy phải bám gần để tránh bị xét lỗi; tức là đường chạy giữa các đáy (base) mà người chạy cần theo khi chạy trên sân bóng chày.

The line between bases which a runner must stay close to when running.

跑垒线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong chữ in và chữ viết, “baseline” là đường tưởng tượng thẳng nằm ngang mà phần lớn chân chữ (phần dưới của các chữ cái) đặt lên đó trong một dòng chữ.

The imaginary straight line through the feet of most letters in a line of type.

字母基线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Baseline (Noun)

SingularPlural

Baseline

Baselines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ