Bản dịch của từ Volleyball trong tiếng Việt
Volleyball

Volleyball (Noun)
Một môn thể thao giữa hai đội, thường mỗi đội có sáu người, dùng tay đập quả bóng qua lưới cao; mục tiêu là ghi điểm bằng cách làm cho bóng chạm đất bên sân đối phương.
A game for two teams usually of six players in which a large ball is hit by hand over a high net the aim being to score points by making the ball reach the ground on the opponents side of the court.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chơi bóng chuyền (volleyball) là một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội tranh tài bằng cách đánh một quả bóng qua một lưới, với mục tiêu đưa bóng chạm đất trong khu vực đối phương. Từ "volleyball" có phiên âm Mỹ /ˈvɑːlˌbɔɪl/ và phiên âm Anh /ˈvɒlɪbɔːl/. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đồng giữa Mỹ và Anh. Ngoài ra, bóng chuyền còn được phân thành nhiều hình thức thi đấu khác nhau như bóng chuyền bãi biển và bóng chuyền phòng ngự.
Chơi bóng chuyền (volleyball) là một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội tranh tài bằng cách đánh một quả bóng qua một lưới, với mục tiêu đưa bóng chạm đất trong khu vực đối phương. Từ "volleyball" có phiên âm Mỹ /ˈvɑːlˌbɔɪl/ và phiên âm Anh /ˈvɒlɪbɔːl/. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đồng giữa Mỹ và Anh. Ngoài ra, bóng chuyền còn được phân thành nhiều hình thức thi đấu khác nhau như bóng chuyền bãi biển và bóng chuyền phòng ngự.
