Bản dịch của từ Int trong tiếng Việt

Int

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Int (Terminology)

ˈɪnt
ˈɪnt
01

Kiểu dữ liệu trong lập trình dùng để biểu thị số nguyên, không có phần thập phân.

A data type used in programming to represent a whole number without a fractional part

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa