Bản dịch của từ Lathering trong tiếng Việt

Lathering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lathering(Verb)

lˈæðɚɨŋ
lˈæðɚɨŋ
01

Thoa một lớp mỏng xà phòng (hoặc chất tương tự) lên bề mặt rồi chà nhẹ bằng bàn chải, miếng bọt biển hoặc tay để tạo bọt hoặc làm sạch.

Cover something thinly with soap or a similar substance and rub it with a brush sponge etc.

用肥皂等物轻轻覆盖表面并搓揉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lathering(Noun)

lˈæðɚɨŋ
lˈæðɚɨŋ
01

Chất dùng để rửa, tạo bọt hoặc làm sạch, như xà bông, chất tẩy rửa hoặc bọt xà phòng dùng khi rửa mặt, tắm hoặc giặt.

A substance used for washing or cleaning soap or detergent.

洗涤剂或香皂的泡沫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ