Bản dịch của từ Soap trong tiếng Việt
Soap

Soap(Noun)
Một vở opera xà phòng.
A soap opera.
Một chất được sử dụng với nước để rửa và làm sạch, được làm từ hợp chất dầu hoặc chất béo tự nhiên với natri hydroxit hoặc chất kiềm mạnh khác và thường có thêm nước hoa và chất tạo màu.
A substance used with water for washing and cleaning made of a compound of natural oils or fats with sodium hydroxide or another strong alkali and typically having perfume and colouring added.
Dạng danh từ của Soap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Soap | Soaps |
Soap(Verb)
Rửa bằng xà phòng.
Wash with soap.
Dạng động từ của Soap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Soap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Soaped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Soaped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Soaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Soaping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Xà phòng là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong việc làm sạch. Nó hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của nước, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ. Trong tiếng Anh, từ "soap" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác đôi chút tùy theo vùng miền, nhưng nhìn chung vẫn được hiểu rộng rãi trong cả hai biến thể.
Từ "soap" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sāpō", có nghĩa là "xà phòng" hay "chất làm sạch". Lịch sử cho thấy, xà phòng đã được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, với bằng chứng từ người Babylon khoảng 2800 TCN. Sự phát triển của xà phòng kéo dài qua các nền văn minh, từ La Mã đến Trung Cổ, khi công thức chế biến trở nên phổ biến hơn. Ngày nay, "soap" không chỉ đề cập đến sản phẩm tắm rửa mà còn mở rộng sang nhiều loại hóa chất phục vụ mục đích vệ sinh và làm sạch khác.
Từ "soap" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, khi thảo luận về vệ sinh cá nhân hoặc trong các tình huống mô tả sản phẩm tiêu dùng. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả quy trình sản xuất hoặc khái niệm về sức khỏe. Ngoài ra, từ "soap" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, như trong các cuộc hội thoại về thói quen sinh hoạt hoặc chăm sóc bản thân.
Họ từ
Xà phòng là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong việc làm sạch. Nó hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của nước, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ. Trong tiếng Anh, từ "soap" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác đôi chút tùy theo vùng miền, nhưng nhìn chung vẫn được hiểu rộng rãi trong cả hai biến thể.
Từ "soap" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sāpō", có nghĩa là "xà phòng" hay "chất làm sạch". Lịch sử cho thấy, xà phòng đã được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, với bằng chứng từ người Babylon khoảng 2800 TCN. Sự phát triển của xà phòng kéo dài qua các nền văn minh, từ La Mã đến Trung Cổ, khi công thức chế biến trở nên phổ biến hơn. Ngày nay, "soap" không chỉ đề cập đến sản phẩm tắm rửa mà còn mở rộng sang nhiều loại hóa chất phục vụ mục đích vệ sinh và làm sạch khác.
Từ "soap" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, khi thảo luận về vệ sinh cá nhân hoặc trong các tình huống mô tả sản phẩm tiêu dùng. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả quy trình sản xuất hoặc khái niệm về sức khỏe. Ngoài ra, từ "soap" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, như trong các cuộc hội thoại về thói quen sinh hoạt hoặc chăm sóc bản thân.
