Anh - Việt

Bản dịch của từ Soap trong tiếng Việt

soap

NounVerb

soap (Noun)

/sˈoʊp/
/sˈoʊp/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “soap” là viết tắt của “soap opera”, nghĩa là một bộ phim truyền hình dài tập, thường có nhiều tình tiết tình cảm, gia đình và drama, phát sóng liên tiếp vào khung giờ giải trí.

A soap opera.

Ví dụ
Cô ấy thích xem phim truyền hình mỗi tối.She enjoys watching soap operas every evening.
Phim truyền hình thường miêu tả các mối quan hệ và xung đột gia đình.Soap operas often depict dramatic relationships and family conflicts.

Nghĩa 02

Một chất thường dùng với nước để rửa và làm sạch, được làm từ hợp chất của dầu hoặc mỡ tự nhiên với kiềm mạnh (ví dụ natri hiđroxit), thường có thêm hương và màu. Thường dùng để rửa tay, tắm hoặc giặt.

A substance used with water for washing and cleaning made of a compound of natural oils or fats with sodium hydroxide or another strong alkali and typically having perfume and colouring added.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một cây xà phòng tại cửa hàng tạp hóa.She bought a bar of soap at the grocery store.
Hộp xà phòng trong nhà vệ sinh công cộng đã hết.The soap dispenser in the public restroom was empty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của soap (Noun)

SingularPlural

soap

soaps

Kết hợp từ của soap (Noun)

...of soapADJECTIVE + soapVERB + soapsoap + NOUN
Kết hợp từ của soap
Collocation
Ví dụ

bánh xà phòng

cake of soap

Cô ấy đã mua một chiếc bánh xà phòng cho thí nghiệm xã hội của mình.

She bought a cake of soap for her social experiment.

xà phòng và nước

soap and water

Rửa tay bằng xà phòng và nước trước khi ăn.

Wash hands with soap and water before eating.

cục xà phòng

bar of soap

Cô ấy đã mua một cây xà phòng cho dự án cộng đồng của mình.

She bought a bar of soap for her community service project.

soap (Verb)

/sˈoʊp/
/sˈoʊp/
AI

Nghĩa 01

Rửa (bằng) xà phòng; dùng xà phòng để làm sạch cơ thể, tay hoặc vật dụng.

Wash with soap.

Ví dụ
Cô ấy rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn.She soaps her hands before eating.
Anh ấy luôn rửa mặt bằng xà phòng vào buổi sáng.He always soaps his face in the morning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của soap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

soap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

soaped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

soaped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

soaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

soaping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh