Bản dịch của từ Soap trong tiếng Việt
Soap

Soap (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “soap” là viết tắt của “soap opera”, nghĩa là một bộ phim truyền hình dài tập, thường có nhiều tình tiết tình cảm, gia đình và drama, phát sóng liên tiếp vào khung giờ giải trí.
A soap opera.
Một chất thường dùng với nước để rửa và làm sạch, được làm từ hợp chất của dầu hoặc mỡ tự nhiên với kiềm mạnh (ví dụ natri hiđroxit), thường có thêm hương và màu. Thường dùng để rửa tay, tắm hoặc giặt.
A substance used with water for washing and cleaning made of a compound of natural oils or fats with sodium hydroxide or another strong alkali and typically having perfume and colouring added.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soap (Verb)
Rửa (bằng) xà phòng; dùng xà phòng để làm sạch cơ thể, tay hoặc vật dụng.
Wash with soap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
