Bản dịch của từ Foul trong tiếng Việt

Foul

Adjective Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foul(Adjective)

fˈaʊl
fˈaʊl
01

Chứa hoặc đầy những chất độc hại, ô nhiễm; không sạch và có mùi khó chịu do bị nhiễm bẩn.

Containing or full of noxious matter polluted.

充满有害物质的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính từ mô tả hành động hoặc tính cách xấu xa, đồi bại, trái đạo đức; ác độc hoặc bất lương.

Wicked or immoral.

邪恶的,不道德的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả thời tiết ẩm ướt, nhiều mưa gió hoặc bão; thời tiết xấu khó chịu.

Of the weather wet and stormy.

湿冷恶劣的天气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Gây khó chịu hoặc ghê tởm cho các giác quan, đặc biệt do mùi hoặc vị rất hôi, bẩn hoặc dơ.

Offensive to the senses especially through having a disgusting smell or taste or being dirty.

令人作呕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Foul (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Foul

Sai

Fouler

Fouler

Foulest

Xấu nhất

Foul(Noun)

fˈaʊl
fˈaʊl
01

Một bệnh ở móng/da chân của gia súc (thường là bò), gây viêm, loét hoặc nhiễm trùng ở bàn chân khiến bò đau và khó đi.

A disease in the feet of cattle.

牛蹄病

Ví dụ
02

Trong thể thao, “foul” là một hành vi chơi không công bằng hoặc không hợp lệ — ví dụ một pha phạm lỗi, va chạm hay can thiệp bất hợp pháp vào đối thủ khiến trọng tài thổi phạt.

In sport an unfair or invalid stroke or piece of play especially one involving interference with an opponent.

在体育中不公平或无效的动作,特别是干扰对手的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Foul (Noun)

SingularPlural

Foul

Fouls

Foul(Adverb)

fˈaʊl
fˈaʊl
01

Trái với luật lệ hoặc quy tắc, làm điều không công bằng, phi thể thao hoặc gian lận.

Contrary to the rules unfairly.

不公平地违反规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Foul(Verb)

fˈaʊl
fˈaʊl
01

(trong thể thao) phạm lỗi, có hành vi không đúng luật gây bất lợi cho đối phương trong trận đấu.

In sport commit a foul against an opponent.

在体育中犯规

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh tàu thuyền: một tàu va chạm hoặc làm cản trở đường đi của tàu khác (ví dụ: mắc vào, vướng vào hoặc chặn lối).

Of a ship collide with or interfere with the passage of another.

船只相撞或妨碍其他船只通行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm bẩn, làm ô uế hoặc làm ô nhiễm; khiến thứ gì đó trở nên dơ bẩn hoặc mất vệ sinh.

Make foul or dirty pollute.

弄脏,污染

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ