detergent
detergent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của detergent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
detergent chất tẩy | more detergent thêm chất tẩy | most detergent hầu hết các chất tẩy |
detergent (Noun)
Nghĩa 01
Chất tẩy rửa hòa tan trong nước, dùng để làm sạch bằng cách kết hợp với vết bẩn và tạp chất để hòa tan chúng dễ dàng hơn; khác với xà phòng ở chỗ không tạo cặn (vẩy trắng) khi gặp nước cứng.
A water-soluble cleansing agent which combines with impurities and dirt to make them more soluble, and differs from soap in not forming a scum with the salts in hard water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của detergent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
detergent | detergents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất tẩy rửa (detergent) là một hợp chất hóa học được sử dụng để làm sạch các bề mặt, loại bỏ bụi bẩn và vết bẩn. Chất tẩy rửa thường chứa các hợp chất hoạt động bề mặt giúp phân tán dầu mỡ và bụi bẩn trong nước. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh, đôi khi "detergent" ở Mỹ có thể chỉ các sản phẩm tẩy rửa cho máy giặt, trong khi ở Anh cũng có thể chỉ các loại chất tẩy rửa khác.
