scum
NounVerb
scum (Noun)
/skəm/
/skˈʌm/
AI
Ví dụ
Lớp bọt bám trên mặt sông ô nhiễm.The scum floated on top of the polluted river.
Lớp bãi lở trong xã hội cần được dọn dẹp.The scum in society needs to be cleaned up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scum (Verb)
/skəm/
/skˈʌm/
AI
Ví dụ
Dòng sông bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.The polluted river scums over due to industrial waste.
Sự thiếu quản lý chất thải đúng cách khiến hồ bị bám bẩn.The lack of proper waste management causes the lake to scum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scum" có nghĩa là lớp bẩn hoặc cặn bên trên bề mặt chất lỏng, thường xuất hiện do quá trình oxy hóa hoặc sự phát triển của vi khuẩn. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này cũng được dùng để miêu tả những người bị coi là đáng khinh hoặc không có phẩm giá. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scum" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảm và tần suất sử dụng.