Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardworking trong tiếng Việt

hardworking

Adjective

hardworking (Adjective)

/hˈɑɹdwɝkɪŋ/
/hɑɹdwˈɝɹkiŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm việc chăm chỉ, cần cù và kiên trì trong việc hoàn thành nhiệm vụ; cẩn thận, không bỏ cuộc và luôn nỗ lực để đạt kết quả tốt.

Taking great care and perseverance in completing tasks.

Ví dụ
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.She is a hardworking student who always completes assignments on time.
Anh ấy không phải là một nhân viên chăm chỉ, thường bỏ lỡ thời hạn làm việc.He is not a hardworking employee, often missing deadlines at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh