Bản dịch của từ Diligent trong tiếng Việt
Diligent
Adjective

Diligent(Adjective)
dˈɪlɪdʒənt
ˈdɪɫɪdʒənt
Ví dụ
02
Được đặc trưng bởi nỗ lực chân thành và năng lượng không ngừng nghỉ
Characterized by serious effort and full of energy.
以坚定不移的努力和充满活力的精神为特征
Ví dụ
