Bản dịch của từ Perseverance trong tiếng Việt
Perseverance

Perseverance (Noun)
Sự kiên trì, tiếp tục làm việc gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc mất nhiều thời gian mới đạt được kết quả.
Persistence in doing something despite difficulty or delay in achieving success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Perseverance (Noun)
Sự kiên trì trong việc theo đuổi một mục tiêu, đặc biệt là khi đối mặt với những trở ngại.
Persistence in pursuing a goal especially in the face of obstacles
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiên trì trong việc làm điều gì đó mặc dù có khó khăn hoặc trì hoãn trong việc đạt được thành công.
Steadfastness in doing something despite difficulty or delay in achieving success
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perseverance" trong tiếng Anh chỉ sự kiên trì và bền bỉ trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc nhiệm vụ, bất chấp những khó khăn và thử thách. Khái niệm này thường liên quan đến sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng nghỉ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng từ này có thể thay đổi nhẹ; ở Anh, "perseverance" có thể thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc văn chương, trong khi ở Mỹ, từ này thường được dùng trong các văn cảnh động viên và phát triển bản thân.
Họ từ
Từ "perseverance" trong tiếng Anh chỉ sự kiên trì và bền bỉ trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc nhiệm vụ, bất chấp những khó khăn và thử thách. Khái niệm này thường liên quan đến sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng nghỉ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng từ này có thể thay đổi nhẹ; ở Anh, "perseverance" có thể thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc văn chương, trong khi ở Mỹ, từ này thường được dùng trong các văn cảnh động viên và phát triển bản thân.
