Bản dịch của từ Velar trong tiếng Việt

Velar

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velar(Noun)

vˈiləɹ
vˈiləɹ
01

Âm vị sau vòm họng: một âm (âm tiết) được tạo bằng cách dùng phần lưng lưỡi chạm hoặc gần vòm họng mềm (vòm miệng sau).

A velar sound.

软腭音

Ví dụ

Velar(Adjective)

vˈiləɹ
vˈiləɹ
01

Thuộc về màng hoặc vòm màng (velum); liên quan tới cấu trúc mỏng như màng che. Trong ngữ cảnh giải phẫu và ngôn ngữ học, thường dùng để chỉ phần vòm mềm trong miệng (vòm họng mềm) hoặc các màng tương tự.

Relating to a veil or velum.

与帷幕或软腭有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả âm) liên quan đến âm phát ra bằng phần sau của lưỡi tiếp xúc hoặc gần với vòm mềm (niêm mạc mềm) ở cuống họng, như âm /k/ và /g/ trong tiếng Anh.

Of a speech sound pronounced with the back of the tongue near the soft palate as in k and g in English.

舌根音,后舌接触软腭发音的音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ