Bản dịch của từ Velar trong tiếng Việt
Velar

Velar (Adjective)
Velar (Noun)
Âm vị sau vòm họng: một âm (âm tiết) được tạo bằng cách dùng phần lưng lưỡi chạm hoặc gần vòm họng mềm (vòm miệng sau).
A velar sound.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "velar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "velaris", chỉ vị trí phát âm của một số âm tiết trong tiếng nói mà phát sinh từ khung mềm ở phía sau miệng, gọi là vòm miệng. Trong ngữ âm học, các âm velar bao gồm /k/, /g/, và /ŋ/. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm, nhưng có thể xảy ra các biến thể trong các hệ thống ngữ âm khác nhau. "Velar" thường được sử dụng trong ngữ liệu ngôn ngữ học để phân loại và phân tích âm thanh.
Họ từ
Từ "velar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "velaris", chỉ vị trí phát âm của một số âm tiết trong tiếng nói mà phát sinh từ khung mềm ở phía sau miệng, gọi là vòm miệng. Trong ngữ âm học, các âm velar bao gồm /k/, /g/, và /ŋ/. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm, nhưng có thể xảy ra các biến thể trong các hệ thống ngữ âm khác nhau. "Velar" thường được sử dụng trong ngữ liệu ngôn ngữ học để phân loại và phân tích âm thanh.
