Bản dịch của từ Velum trong tiếng Việt

Velum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velum (Noun)

vˈiləm
vˈiləm
01

Một màng hoặc cấu trúc giống màng thường che phủ một cấu trúc khác hoặc che khuất một phần lỗ mở.

A membrane or membranous structure typically covering another structure or partly obscuring an opening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ