Bản dịch của từ K trong tiếng Việt

K

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

K (Noun)

kˈiːk
ˈkeɪ
01

Chữ cái thứ mười một trong bảng chữ cái tiếng Anh.

The eleventh letter of the English alphabet

Ví dụ