ginger
ginger (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả màu tóc hoặc lông có sắc đỏ vàng nhạt hoặc nâu cam — giống màu của củ gừng (màu vàng đỏ).
chiefly of hair or fur of a light reddishyellow or orangebrown colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ginger (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại gia vị có vị cay ấm và mùi thơm đặc trưng, được lấy từ thân rễ (gốc) của một cây. Gừng có thể được thái, băm hoặc xay thành bột để nấu ăn, có thể được ngâm đường hoặc làm mứt.
A hot fragrant spice made from the rhizome of a plant which may be chopped or powdered for cooking preserved in syrup or candied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Màu gừng là màu hơi pha giữa đỏ nhạt, vàng hoặc nâu cam — một tông ấm, gần giống màu vỏ hoặc ruột gừng tươi.
A light reddishyellow or orangebrown colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ginger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ginger | gingers |
ginger (Verb)
Nghĩa 01
Thêm gừng vào để tạo mùi vị/nếm vị gừng; tẩm ướp hoặc nêm gia vị bằng gừng.
Flavour with ginger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa