Bản dịch của từ Ginger trong tiếng Việt
Ginger

Ginger (Adjective)
Miêu tả màu tóc hoặc lông có sắc đỏ vàng nhạt hoặc nâu cam — giống màu của củ gừng (màu vàng đỏ).
Chiefly of hair or fur of a light reddishyellow or orangebrown colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ginger (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại gia vị có vị cay ấm và mùi thơm đặc trưng, được lấy từ thân rễ (gốc) của một cây. Gừng có thể được thái, băm hoặc xay thành bột để nấu ăn, có thể được ngâm đường hoặc làm mứt.
A hot fragrant spice made from the rhizome of a plant which may be chopped or powdered for cooking preserved in syrup or candied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu gừng là màu hơi pha giữa đỏ nhạt, vàng hoặc nâu cam — một tông ấm, gần giống màu vỏ hoặc ruột gừng tươi.
A light reddishyellow or orangebrown colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ginger (Verb)
Thêm gừng vào để tạo mùi vị/nếm vị gừng; tẩm ướp hoặc nêm gia vị bằng gừng.
Flavour with ginger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ginger (tiếng Việt: gừng) là một loại gia vị và thảo mộc có nguồn gốc từ cây Zingiber officinale. Nó thường được sử dụng để tăng hương vị trong các món ăn, cũng như vì các đặc tính dược liệu của nó, như chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa. Trong tiếng Anh, từ "ginger" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ý nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Ginger (tiếng Việt: gừng) là một loại gia vị và thảo mộc có nguồn gốc từ cây Zingiber officinale. Nó thường được sử dụng để tăng hương vị trong các món ăn, cũng như vì các đặc tính dược liệu của nó, như chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa. Trong tiếng Anh, từ "ginger" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ý nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
