Bản dịch của từ Ginger trong tiếng Việt
Ginger

Ginger(Adjective)
(chủ yếu là tóc hoặc lông thú) có màu vàng đỏ nhạt hoặc nâu cam.
Chiefly of hair or fur of a light reddishyellow or orangebrown colour.
Ginger(Noun)
Dạng danh từ của Ginger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ginger | Gingers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ginger (tiếng Việt: gừng) là một loại gia vị và thảo mộc có nguồn gốc từ cây Zingiber officinale. Nó thường được sử dụng để tăng hương vị trong các món ăn, cũng như vì các đặc tính dược liệu của nó, như chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa. Trong tiếng Anh, từ "ginger" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ý nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
Từ "ginger" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "zingiberi", bắt nguồn từ từ Hy Lạp "zingiberis", kết hợp từ "singabera", nghĩa là "công cụ để nghiền". Gừng, thuộc họ Zingiberaceae, đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trong y học và ẩm thực. Trong lịch sử, gừng không chỉ là gia vị mà còn được coi là thảo dược quý giá giúp tăng cường sức khỏe, qua đó liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại khi nhấn mạnh đến vai trò của nó trong ẩm thực và sức khỏe.
Từ "ginger" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi viết và nói, khi thí sinh miêu tả thực phẩm, dinh dưỡng hoặc văn hóa ẩm thực. Trong bối cảnh khác, "ginger" thường được sử dụng để chỉ củ gừng trong các lĩnh vực như ẩm thực, y học dân gian và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng trong văn hóa, mô tả tính cách "người có tóc đỏ".
Họ từ
Ginger (tiếng Việt: gừng) là một loại gia vị và thảo mộc có nguồn gốc từ cây Zingiber officinale. Nó thường được sử dụng để tăng hương vị trong các món ăn, cũng như vì các đặc tính dược liệu của nó, như chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa. Trong tiếng Anh, từ "ginger" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ý nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.
Từ "ginger" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "zingiberi", bắt nguồn từ từ Hy Lạp "zingiberis", kết hợp từ "singabera", nghĩa là "công cụ để nghiền". Gừng, thuộc họ Zingiberaceae, đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trong y học và ẩm thực. Trong lịch sử, gừng không chỉ là gia vị mà còn được coi là thảo dược quý giá giúp tăng cường sức khỏe, qua đó liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại khi nhấn mạnh đến vai trò của nó trong ẩm thực và sức khỏe.
Từ "ginger" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi viết và nói, khi thí sinh miêu tả thực phẩm, dinh dưỡng hoặc văn hóa ẩm thực. Trong bối cảnh khác, "ginger" thường được sử dụng để chỉ củ gừng trong các lĩnh vực như ẩm thực, y học dân gian và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng trong văn hóa, mô tả tính cách "người có tóc đỏ".
