Bản dịch của từ Asian trong tiếng Việt

Asian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asian(Adjective)

ˈeɪʒən
ˈeɪʒən
01

Liên quan đến châu Á hoặc đặc điểm của người dân nơi đây

Related to or characteristic of Asia or its inhabitants.

与亚洲或其居民相关的,或具有亚洲特色的

Ví dụ
02

Thường được dùng để mô tả châu Á hoặc các khu vực của nó

Used to describe the continent of Asia or its regions.

用来描述亚洲大陆或其地区的词汇

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ hoặc các dân tộc châu Á

Regarding the cultures, languages, or peoples of Asia.

涉及亚洲的文化、语言或民族方面的话题。

Ví dụ