Bản dịch của từ Rhizome trong tiếng Việt
Rhizome

Rhizome (Noun)
Một thân cây mọc bò ngang dưới đất, tiếp tục phát triển, từ đó mọc các cành con ngang và rễ phụ ở những chỗ khác nhau. Thân này lưu trữ dinh dưỡng và cho phép cây lan rộng và tái sinh.
A continuously growing horizontal underground stem which puts out lateral shoots and adventitious roots at intervals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rhizome (củ khô) là một loại thân rễ nằm ngang của thực vật, thường mọc dưới đất và có khả năng sinh sản. Giới thực vật học phân loại rhizome như một phần của hệ thống phát triển thực vật, trong đó các rễ con có khả năng phát triển thành cây mới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "rhizome" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh có thể sử dụng các thuật ngữ bổ sung để mô tả các loại rhizome khác nhau, như "spread" hoặc "creeping".
Họ từ
Rhizome (củ khô) là một loại thân rễ nằm ngang của thực vật, thường mọc dưới đất và có khả năng sinh sản. Giới thực vật học phân loại rhizome như một phần của hệ thống phát triển thực vật, trong đó các rễ con có khả năng phát triển thành cây mới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "rhizome" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh có thể sử dụng các thuật ngữ bổ sung để mô tả các loại rhizome khác nhau, như "spread" hoặc "creeping".
