rat
rat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dùng để gọi một người rất đáng khinh, đặc biệt là đàn ông đã phản bội, lừa dối hoặc không trung thành.
A despicable person, especially a man who has been deceitful or disloyal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loài gặm nhấm giống chuột lớn, thường có mõm nhọn và đuôi dài. Một số loài chuột này sống phổ biến khắp nơi và đôi khi gây lây truyền bệnh.
A rodent that resembles a large mouse, typically having a pointed snout and a long tail. Some kinds have become cosmopolitan and are sometimes responsible for transmitting diseases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rat | rats |
Kết hợp từ của rat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người bắt chuột rat catcher | Người bắt chuột bắt được 10 con chuột trong chuồng. The rat catcher caught 10 rats in the barn. |
thuốc độc chuột rat poison | Cô ấy vô tình nuốt phải thuốc diệt chuột khi dọn dẹp nhà cửa. She accidentally ingested rat poison while cleaning her house. |
phân chuột rat droppings | Người làm công việc xã hội phát hiện thấy phân chuột trong trung tâm cộng đồng. The social worker found rat droppings in the community center. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rat" trong tiếng Anh chỉ về loài động vật gặm nhấm thuộc họ Muridae, thường được coi là loài gây hại trong một số bối cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết này giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Rat" không chỉ dùng để miêu tả loài chuột mà còn được sử dụng như một từ lóng để chỉ người thiếu trung thực hoặc phản bội.
