Bản dịch của từ Rat trong tiếng Việt

Rat

Verb Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rat(Verb)

ɹˈæt
ɹˈæt
01

Đi săn hoặc giết chuột; săn bắt, tiêu diệt chuột (thường để diệt hại hoặc phòng chống dịch bệnh).

Hunt or kill rats.

猎杀或消灭老鼠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng một miếng lót (thường gọi là "rat") để tạo độ phồng, độ dày hoặc kiểu cho tóc — nghĩa là chải, búi hoặc xếp tóc lên trên miếng lót để tóc trông bồng bềnh hơn.

Shape (hair) with a rat.

用垫子做头发造型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bỏ rơi, quay lưng lại với phe nhóm, bạn bè hoặc lý tưởng mà trước đó mình ủng hộ; phản bội hoặc rút lui khỏi một bên trong cuộc tranh chấp.

Desert one's party, side, or cause.

背叛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rat(Interjection)

ɹˈæt
ɹˈæt
01

Tiếng cảm thán dùng để bộc lộ sự khó chịu nhẹ, bực mình hoặc thất vọng (tương tự như “chết tiệt” nhưng nhẹ hơn).

Used to express mild annoyance or irritation.

表示轻微的不满或恼怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rat(Noun)

ɹˈæt
ɹˈæt
01

Một miếng đệm (thường làm bằng lông, vải hoặc vật liệu tổng hợp) được đặt bên trong hoặc dưới tóc để tạo độ phồng, định hình và làm tóc trông đầy hơn, thường dùng cho kiểu tóc của phụ nữ.

A pad used to give shape and fullness to a woman's hair.

发垫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ một người thường xuyên lui tới hoặc có liên quan đến một địa điểm, thường theo nghĩa là khách quen hoặc người hay xuất hiện ở đó.

A person who is associated with or frequents a specified place.

常客

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để gọi một người rất đáng khinh, đặc biệt là đàn ông đã phản bội, lừa dối hoặc không trung thành.

A despicable person, especially a man who has been deceitful or disloyal.

可鄙的人,尤其是背叛或不忠的男人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loài gặm nhấm giống chuột lớn, thường có mõm nhọn và đuôi dài. Một số loài chuột này sống phổ biến khắp nơi và đôi khi gây lây truyền bệnh.

A rodent that resembles a large mouse, typically having a pointed snout and a long tail. Some kinds have become cosmopolitan and are sometimes responsible for transmitting diseases.

一种大型的鼠类,通常具有尖嘴和长尾巴。

rat tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rat (Noun)

SingularPlural

Rat

Rats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ