Anh - Việt
singly
Adverb
singly (Adverb)
/sˈɪŋli/
/ˈsɪŋɫi/
AI
Ví dụ
Mọi người nên bỏ phiếu một cách riêng lẻ để đảm bảo mỗi tiếng nói được lắng nghe.People should vote singly to ensure every voice is heard.
Họ không thể tham gia một cách riêng lẻ vào các cuộc thảo luận nhóm.They cannot participate singly in the group discussions.
Ví dụ
Nhiều sinh viên thích học một mình để tập trung hơn.Many students prefer to study singly for better concentration.
Cô ấy không thích đi sự kiện một mình.She does not like to go to events singly.
Nghĩa 03
Từng người một
Ví dụ
Nhiều người thích tình nguyện một mình trong các sự kiện cộng đồng như ngày dọn dẹp.Many people prefer to volunteer singly at community events like cleanup days.
Cô ấy không làm việc một mình; cô thích làm việc nhóm trong các dự án xã hội.She does not work singly; she enjoys teamwork in her social projects.