Anh - Việt

Bản dịch của từ Singly trong tiếng Việt

singly

Adverb

singly (Adverb)

/sˈɪŋli/
/ˈsɪŋɫi/
AI

Nghĩa 01

Từng cái một theo cách đồng nhất

In a single manner one by one

Ví dụ
Mọi người nên bỏ phiếu một cách riêng lẻ để đảm bảo mỗi tiếng nói được lắng nghe.People should vote singly to ensure every voice is heard.
Họ không thể tham gia một cách riêng lẻ vào các cuộc thảo luận nhóm.They cannot participate singly in the group discussions.

Nghĩa 02

Một mình không có ai khác

Alone without others

Ví dụ
Nhiều sinh viên thích học một mình để tập trung hơn.Many students prefer to study singly for better concentration.
Cô ấy không thích đi sự kiện một mình.She does not like to go to events singly.

Nghĩa 03

Từng người một

Separately individually

Ví dụ
Nhiều người thích tình nguyện một mình trong các sự kiện cộng đồng như ngày dọn dẹp.Many people prefer to volunteer singly at community events like cleanup days.
Cô ấy không làm việc một mình; cô thích làm việc nhóm trong các dự án xã hội.She does not work singly; she enjoys teamwork in her social projects.