Bản dịch của từ Fastest trong tiếng Việt

Fastest

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fastest(Adjective)

fˈæstəst
fˈæstəst
01

Hình thức so sánh của “fast” (nhanh) dùng để chỉ thứ gì đó hoặc ai đó có tốc độ cao hơn so với các đối tượng khác — tức là nhanh nhất trong số được so sánh.

Comparative of fast.

最快的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fastest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fast

Nhanh

Faster

Nhanh hơn

Fastest

Nhanh nhất

Fastest(Adverb)

fˈæstəst
fˈæstəst
01

Diễn tả hành động được thực hiện hoặc di chuyển rất nhanh hơn tất cả (ở mức nhanh nhất).

In a way that moves works or is done very quickly.

以最快的方式移动或完成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ