Bản dịch của từ Humankind trong tiếng Việt
Humankind

Humankind (Noun)
Tập hợp tất cả con người; loài người nói chung — dùng như từ trung tính thay cho “mankind”.
Human beings considered collectively used as a neutral alternative to mankind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "humankind" có nghĩa là toàn thể nhân loại, chỉ về những người sống trên Trái Đất. Thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chung của loài người, nhất là trong bối cảnh các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu hay hòa bình thế giới. Trong tiếng Anh, "humankind" được sử dụng tương đương ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, một số người cũng sử dụng "mankind" để chỉ nhân loại nói chung, mặc dù thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa thiên vị giới tính.
Từ "humankind" có nghĩa là toàn thể nhân loại, chỉ về những người sống trên Trái Đất. Thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chung của loài người, nhất là trong bối cảnh các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu hay hòa bình thế giới. Trong tiếng Anh, "humankind" được sử dụng tương đương ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, một số người cũng sử dụng "mankind" để chỉ nhân loại nói chung, mặc dù thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa thiên vị giới tính.
