Bản dịch của từ Branding trong tiếng Việt
Branding

Branding (Noun)
Hoạt động xây dựng và quảng bá hình ảnh một công ty (thương hiệu) thông qua quảng cáo, thiết kế nhận diện, slogan, logo để khiến công chúng nhận biết và nhớ tới công ty đó.
The activity of promoting a particular company by means of advertising and distinctive design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Branding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Branding" là quá trình tạo ra và định hình nhận diện cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty nhằm tạo sự khác biệt và giá trị trong tâm trí người tiêu dùng. Từ này có nguồn gốc từ động từ "brand" trong tiếng Anh, có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "đánh thương hiệu". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh thương mại. "Branding" không chỉ liên quan đến thiết kế mà còn bao gồm việc phát triển chiến lược truyền thông và xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
Họ từ
"Branding" là quá trình tạo ra và định hình nhận diện cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty nhằm tạo sự khác biệt và giá trị trong tâm trí người tiêu dùng. Từ này có nguồn gốc từ động từ "brand" trong tiếng Anh, có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "đánh thương hiệu". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh thương mại. "Branding" không chỉ liên quan đến thiết kế mà còn bao gồm việc phát triển chiến lược truyền thông và xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
