Bản dịch của từ Slave trong tiếng Việt
Slave
Noun

Slave (Noun)
slˈeɪv
ˈsɫeɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người quá mải mê vào công việc hoặc nghề nghiệp.
A person who is excessively devoted to a work or job
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người phục tùng người khác.
A person who is subservient to another
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
