Anh - Việt

Bản dịch của từ Subservient trong tiếng Việt

subservient

Adjective

subservient (Adjective)

/səbsˈɝvint/
/səbsˈɝɹvint/
AI

Nghĩa 01

Sẵn sàng vâng lời người khác một cách không đặt câu hỏi, phục tùng, nhún mình theo ý người khác.

Prepared to obey others unquestioningly.

Ví dụ
Cô ấy vâng lời mọi lệnh của sếp cô ấy.She was subservient to her boss's every command.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi phải vâng lời những người có quyền lực.He felt uncomfortable being subservient to authority figures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh